Không thể hiển thị vì bình luận của bạn sử dụng ngôn từ không phù hợp.
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký
https://caready.vn/danh-gia-xe/so-sanh-lexus-rx300-va-rx350.html
Bạn đang phân vân giữa hai phiên bản SUV hạng sang đình đám của Lexus: RX300 và RX350? Cả hai đều mang trong mình DNA thiết kế tinh tế, tiện nghi cao cấp và khả năng vận hành ấn tượng của thương hiệu Nhật Bản. Tuy nhiên, sự khác biệt về động cơ, trang bị và giá bán khiến nhiều khách hàng không khỏi đặt ra câu hỏi: Lexus RX300 và RX350 có gì khác nhau? Bài viết này sẽ so sánh Lexus RX300 và RX350 một cách chi tiết giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định nên mua xe Lexus RX300 hay RX350 phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình. Hãy cùng Caready khám phá những điểm khác biệt then chốt giữa hai mẫu xe này ngay sau đây!
Mẫu xe |
Giá niêm yết (VNĐ) |
Lexus RX300 |
3.180.000.000 VNĐ |
Lexus RX350 |
4.190.000.000 VNĐ |
*Giá niêm yết xe có thể thay đổi theo chính sách của hãng. Để biết chi tiết giá lăn bánh và các ưu đãi sẵn có tại thời điểm mua hai dòng xe Lexus RX300 và RX350, vui lòng liên hệ Caready để được báo giá chi tiết!
Hai mẫu xe có sự chênh lệch khá lớn về giá bán. Lexus RX350 có giá cao hơn đáng kể so với RX300, nhưng bù lại, RX350 được trang bị nhiều công nghệ hiện đại và khả năng vận hành mạnh mẽ hơn, phù hợp với những khách hàng mong muốn trải nghiệm cao cấp. Trong khi đó, RX300 với mức giá 3,18 tỷ VNĐ là lựa chọn hợp lý cho những ai tìm kiếm một mẫu SUV hạng sang với đầy đủ tiện nghi và thiết kế tinh tế, mang lại giá trị cao trong phân khúc.
So sánh ngoại hình xe Lexus RX300 và RX350
Thông số |
Lexus RX300 |
Lexus RX350 |
Dài x Rộng x Cao (mm) |
4.890 x 1.895 x 1.690 |
4890 x 1895 x 1690 |
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.790 |
2.790 |
Khoảng sáng gầm (mm) |
200 |
200 |
Trọng lượng bản thân (kg) |
2.070 |
2.085 |
Bán kính quay vòng (m) |
5.9 |
5.9 |
Lexus RX 300 có thiết kế sang trọng với lưới tản nhiệt đặc trưng, đèn LED sắc nét và đường nét thể thao hiện đại.
Lexus RX300 và RX350 có nhiều điểm tương đồng về kích thước tổng thể, với chiều dài, rộng, cao và chiều dài cơ sở hoàn toàn giống nhau. Điều này cho thấy cả hai mẫu xe đều mang đến không gian rộng rãi, phù hợp với nhu cầu sử dụng của khách hàng trong phân khúc SUV hạng sang. Bán kính quay vòng 5,9m giúp xe di chuyển linh hoạt ngay cả trong những khu vực đô thị đông đúc, trong khi khoảng sáng gầm 200mm đảm bảo khả năng vượt địa hình tốt, phù hợp với điều kiện đường xá đa dạng.
Lexus RX 350 sở hữu thiết kế mạnh mẽ, sang trọng với lưới tản nhiệt con suốt đặc trưng, cụm đèn LED sắc sảo và đường nét khí động học tinh tế.
Sự khác biệt đáng chú ý nhất nằm ở trọng lượng bản thân, khi RX350 nặng hơn RX300 khoảng 15kg. Điều này có thể đến từ việc RX350 được trang bị động cơ mạnh hơn hoặc sử dụng một số vật liệu và tính năng cao cấp hơn so với RX300. Dù vậy, mức chênh lệch này không quá lớn, nên không ảnh hưởng đáng kể đến cảm giác lái cũng như khả năng vận hành của xe.
Đặc điểm ngoại thất |
Lexus RX300 |
Lexus RX350 |
Đèn chiếu sáng |
3L LED |
3L LED |
Đèn chiếu gần |
3L LED |
3L LED |
Đèn hậu |
LED |
LED |
Đèn pha tự động bật/tắt |
Có |
Có |
Gương chiếu hậu |
Chỉnh điện, Tự động gập, Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Nhớ vị trí |
Chỉnh điện, Tự động gập, Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Nhớ vị trí |
Lốp, la-zăng |
235/55R20 |
235/55R20 |
Gạt mưa tự động |
Có |
Có |
Lexus RX300 và RX350 có nhiều điểm tương đồng về thiết kế ngoại thất, mang lại sự đồng nhất về phong cách trong dòng RX. Cả hai mẫu xe đều được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng 3L LED hiện đại, đèn pha tự động bật/tắt và đèn hậu LED, giúp cải thiện tầm nhìn và tăng tính an toàn khi di chuyển. Gương chiếu hậu của cả hai phiên bản đều có các tính năng tiện lợi như chỉnh điện, tự động gập, tự động điều chỉnh khi lùi, chống chói và nhớ vị trí, mang lại sự tiện nghi cho người lái.
Về hệ thống lốp và la-zăng, cả hai mẫu xe đều sử dụng bộ lốp 235/55R20, giúp tăng khả năng bám đường và độ êm ái khi vận hành. Ngoài ra, tính năng gạt mưa tự động có mặt trên cả hai phiên bản, hỗ trợ lái xe an toàn hơn trong điều kiện thời tiết xấu. Nhìn chung, Lexus RX300 và RX350 đều sở hữu thiết kế ngoại thất sang trọng, hiện đại, với đầy đủ công nghệ hỗ trợ người lái, phù hợp với khách hàng yêu thích sự tinh tế và tiện nghi.
Nội thất |
Lexus RX300 |
Lexus RX350 |
Vật liệu bọc ghế |
Da |
Da |
Ghế lái |
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí |
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí |
Vô-lăng |
Bọc da, chỉnh điện, nhớ vị trí, tích hợp nút điều khiển |
Bọc da, chỉnh điện, nhớ vị trí, tích hợp nút điều khiển |
Hàng ghế thứ hai |
Gập 40:60/40:60 folding |
Gập 40:60/40:60 folding |
Hàng ghế thứ ba |
Không có |
Không có |
Màn hình giải trí |
12,3 inch cảm ứng |
12,3 inch cảm ứng |
Chìa khóa thông minh, đề nổ nút bấm |
Có |
Có |
Điều hòa tự động |
2 vùng độc lập |
2 vùng độc lập |
Cửa gió hàng ghế sau |
Có |
Có |
Dung tích khoang hành lý |
612L |
612L |
Lexus RX 300 có nội thất sang trọng với da cao cấp, màn hình lớn và tiện nghi hiện đại.
Lexus RX300 và RX350 đều có thiết kế nội thất sang trọng với ghế ngồi bọc da cao cấp, mang lại cảm giác êm ái và thoải mái cho người sử dụng. Ghế lái của cả hai phiên bản đều được trang bị chức năng chỉnh điện 10 hướng và nhớ 3 vị trí, giúp tối ưu tư thế ngồi theo nhu cầu cá nhân. Vô-lăng bọc da cao cấp, tích hợp các nút điều khiển, có chức năng chỉnh điện và nhớ vị trí, hỗ trợ tối đa cho người lái trong quá trình vận hành.
Lexus RX 350 có nội thất cao cấp với da mềm, màn hình lớn và nhiều tiện ích hiện đại.
Cả hai mẫu xe đều có hàng ghế thứ hai gập theo tỷ lệ 40:60, giúp linh hoạt hơn trong việc mở rộng không gian chứa đồ. Hàng ghế thứ ba không có trên cả hai phiên bản, tập trung vào việc mang lại sự rộng rãi cho khoang hành khách. Màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch trên cả hai phiên bản đảm bảo trải nghiệm đa phương tiện hiện đại, đi kèm hệ thống chìa khóa thông minh và đề nổ bằng nút bấm. Điều hòa tự động 2 vùng độc lập cùng cửa gió cho hàng ghế sau giúp duy trì không gian thoáng đãng và dễ chịu. Với dung tích khoang hành lý 612L, Lexus RX300 và RX350 đều đáp ứng tốt nhu cầu chứa đồ cho những chuyến đi dài.
Nhìn chung, nội thất của hai mẫu xe có nhiều điểm tương đồng về trang bị, mang lại sự tiện nghi và thoải mái cho người dùng, phù hợp với những khách hàng yêu thích sự tinh tế và hiện đại trong khoang lái.
Động cơ & Vận hành |
Lexus RX300 |
Lexus RX350 |
Loại động cơ |
I4 |
V6 |
Công suất cực đại (mã lực) |
233Hp/4800-5600 |
296Hp/6300 |
Mô-men xoắn cực đại (Nm) |
350/1650-4000 |
370/4600-4700 |
Hộp số |
6AT |
8AT |
Hệ thống treo trước/sau |
MacPherson/ Tay đòn kép |
MacPherson/ Tay đòn kép |
Tiêu thụ nhiên liệu trung bình (L/100km) |
9 |
7.5 |
Lexus RX 300 sử dụng động cơ 2.0L tăng áp, công suất 235 mã lực, hộp số tự động 6 cấp.
Lexus RX300 và RX350 đều sở hữu hệ thống treo MacPherson phía trước và tay đòn kép phía sau, mang lại sự ổn định và thoải mái khi di chuyển. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nằm ở động cơ và hộp số.
RX300 trang bị động cơ I4 tăng áp với công suất cực đại 233 mã lực và mô-men xoắn 350 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp (6AT). Điều này giúp xe vận hành linh hoạt, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị.
Lexus RX 350 trang bị động cơ V6 3.5L, công suất 295 mã lực, hộp số tự động 8 cấp.
Trong khi đó, RX350 sử dụng động cơ V6 mạnh mẽ hơn, đạt công suất 296 mã lực và mô-men xoắn 370 Nm. Cùng với hộp số tự động 8 cấp (8AT), mẫu xe này mang lại khả năng tăng tốc tốt hơn, phù hợp với những ai yêu thích cảm giác lái thể thao và mạnh mẽ trên đường trường.
Một điểm đáng chú ý là mức tiêu thụ nhiên liệu. Mặc dù có động cơ lớn hơn, RX350 lại tiết kiệm nhiên liệu hơn so với RX300 (7.5L/100km so với 9L/100km). Điều này có thể nhờ vào hộp số 8 cấp tối ưu hơn và công nghệ điều chỉnh nhiên liệu hiệu quả hơn trên RX350.
Công nghệ an toàn |
Lexus RX300 |
Lexus RX350 |
Chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
Có |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
Có |
Có |
Cảm biến trước/sau |
Có |
Có |
Cảnh báo va chạm phía trước/lệch làn đường |
Có |
Có |
Camera lùi |
Có |
Có |
Túi khí |
10 túi khí |
10 túi khí |
Cả Lexus RX300 và RX350 đều sở hữu những công nghệ an toàn tiên tiến, đảm bảo sự bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách. Các tính năng như chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) giúp tăng khả năng kiểm soát xe trong nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Ngoài ra, cả hai mẫu xe đều được trang bị hệ thống cảnh báo va chạm phía trước, cảnh báo lệch làn đường và cảm biến xung quanh, giúp tăng cường sự an toàn khi di chuyển trong đô thị hoặc trên đường cao tốc. Đặc biệt, gói Lexus Safety System+ có mặt trên cả hai phiên bản, mang lại sự yên tâm tối đa cho người sử dụng.
Tóm lại, sau khi so sánh Lexus RX300 và RX350 một cách toàn diện, có thể thấy rằng mỗi phiên bản đều sở hữu những ưu điểm riêng biệt. Lexus RX300 nổi bật với mức giá dễ tiếp cận hơn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt, trong khi RX350 lại mang đến trải nghiệm lái mạnh mẽ và phấn khích hơn nhờ động cơ vượt trội. Việc nên mua xe Lexus RX300 hay RX350 phụ thuộc hoàn toàn vào sở thích cá nhân, nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính của bạn. Hy vọng rằng những phân tích chi tiết trên đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc Lexus RX300 và RX350 có gì khác nhau và có thêm cơ sở để đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất cho chiếc SUV hạng sang mơ ước của mình.
Đừng quên nhấn theo dõi Caready để xem thêm nhiều bài viết mới nhé!
Bình luận
😊😋😌😍😎😏😐😑😒😓😔😕
😖😗😘😙😚😛😜😝😞😟😠😡
😢😣😤😥😦😧😨😩😪😫😬😭
😮😯😰😱😲😳😴😵😶😷😸😹
😺😻😼😽😾😿🙀🙃💩🙄☠👌
👍👎🙈🙉🙊